Đừng nghĩ mình còn quá trẻ sẽ không bị đột quỵ, vì bệnh lý cấp tính nguy hiểm này có thể xảy ra với bất kỳ độ tuổi nào
Tại Việt Nam, những năm gần đây đột quỵ não có xu hướng tăng lên, nhất là ở những người trẻ tuổi với tỉ lệ trung bình khoảng 2% mỗi năm. Ghi nhận tại Trung tâm Đột quỵ – Bệnh viện Quân Đội 108, năm 2020, bệnh viện đã tiếp nhận nhiều trường hợp thanh thiếu niên bị đột quỵ não, thậm chí có người chỉ mới 12 tuổi.

Bạn biết gì về đột quỵ não?
Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) xảy ra khi một mạch máu vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến não bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc cục máu đông bị vỡ. Chỉ sau vài phút ngắn ngủi, một phần của não không thể nhận được máu (và oxy) mà nó cần sẽ bắt đầu chết dần. Từ đó gây nhiều biến chứng nguy hiểm, có thể ảnh hướng đến tính mạng của người bệnh.

Hiểu thêm về các loại đột quỵ thường gặp và triệu chứng cụ thể của chúng
Có ba dạng đột quỵ chính: cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua , đột quỵ do thiếu máu cục bộ và đột quỵ xuất huyết.
1. Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (transient ischemic attack – TIA)
Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần của não bị tắc nghẽn với các triệu chứng tương tự như đột quỵ nhưng không kéo dài (phần lớn sẽ tự biến mất sau 1 giờ, hoặc sau 24 giờ). Cụ thể là:
- Tê hoặc yếu, đặc biệt là ở một bên của cơ thể
- Lú lẫn hoặc khó nói hoặc không hiểu lời người khác nói
- Nhìn mờ ở một hoặc cả hai mắt
- Đi lại khó khăn
- Chóng mặt
- Mất thăng bằng hoặc phối hợp
Cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ thoáng qua thường là cảnh báo của một cơn đột quỵ sắp xảy ra sau đó không lâu
2. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Khoảng 87% tất cả các trường hợp đột quỵ là đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Loại đột quỵ này là do tắc nghẽn động mạch cung cấp máu cho não. Sự tắc nghẽn làm giảm lưu lượng máu và oxy đến não, dẫn đến tổn thương hoặc chết các tế bào não. Nếu tuần hoàn không được phục hồi nhanh chóng, tổn thương não có thể vĩnh viễn. Đây là lý do vì sao những người bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ thường chịu nhiều di chứng vĩnh viễn như tàn phế hoặc tử vong.
Các triệu chứng cụ thể của đột quỵ do thiếu máu cục bộ phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Một số triệu chứng thường gặp ở hầu hết các trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ, bao gồm:
Các vấn đề về thị lực, chẳng hạn như mù một mắt hoặc nhìn mờ.
Yếu hoặc tê liệt tay chân, có thể ở một hoặc cả hai bên, tùy thuộc vào động mạch bị ảnh hưởng.
Chóng mặt
Đau đầu dữ dội
Mất phối hợp
Một bên mặt bị xệ xuống
3. Đột quỵ xuất huyết
Đột quỵ xuất huyết (xuất huyết não) xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, làm máu chảy tràn vào các mô xung quanh. Các triệu chứng của đột quỵ xuất huyết có thể khác nhau ở mỗi người, nhưng chúng hầu như luôn xuất hiện ngay sau khi đột quỵ xảy ra. Bao gồm:
- Mất ý thức
- Buồn nôn hoặc nôn
- Đau đầu đột ngột và dữ dội
- Yếu hoặc tê ở mặt, chân hoặc cánh tay ở một bên của cơ thể
- Co giật
- Chóng mặt
- Mất thăng bằng
- Có vấn đề với lời nói hoặc khó nuốt
- Nhầm lẫn hoặc mất phương hướng
6 hậu quả nguy hiểm của đột quỵ nếu không cấp cứu kịp thời
Đột quỵ một tình trạng y tế khẩn cấp. Vì vậy, nếu phát hiện bản thân hoặc người thân có những triệu chứng kể trên hãy gọi cấp cứu hoặc nhờ ai đó đưa đến bệnh viện ngay. Nếu không cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể TỬ VONG ngay sau đó. Trong trường hợp may mắn sống sót, người bệnh có thể đối mặt với những di chứng suốt đời như:
- Trầm cảm, tự kỷ, sa sút trí tuệ
- Khó khăn về lời nói, nói ngọng
- Mất hoặc gặp khó khăn khi vận động, tàn phế vĩnh viễn
- Đại tiểu tiện không kiểm soát
- Rối loạn chức năng tình dục
- Liệt nửa mặt

Tìm hiểu nguyên nhân vì sao đột quỵ não ngày càng trẻ hoá?
Trước đây, đột quỵ thường xảy ra ở những người lớn tuổi nhưng hiện tại đang có xu hướng trẻ hoá, bởi một số nguyên nhân sau:
1. Do thói quen:
- Uống nhiều rượu bia, ăn nhiều thức ăn béo (ngũ tạng động vật, da gà, vịt…) khiến mỡ máu gia tăng từ đó có nguy cơ xơ vữa động mạch và tăng huyết áp.
- Thường xuyên căng thẳng
- Ít tập thể dục
- Dùng thuốc tránh thai
Tất cả những yếu tố kể trên đều có thể làm gia tăng mỡ máu và tăng huyết áp – một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến đột quỵ (khoảng 70% các ca đột quỵ hiện nay có liên quan đến cao huyết áp).
2. Do các bệnh lý di truyền
- Rối loạn đông máu: Một số người phát triển hoặc thừa hưởng các tình trạng khiến máu dễ đông hơn, có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
- Mắc bệnh tim bẩm sinh: Một số người được sinh ra với hoặc phát triển các bệnh về tim có thể gây ra hoặc cho phép các cục máu đông trong tim di chuyển đến não.
- Mắc chứng phình động mạch: Phình mạch hình thành khi thành mạch máu yếu đi và tạo thành bong bóng có thể bị vỡ, gây đột quỵ xuất huyết. Một số người sinh ra đã bị dị dạng mạch máu. Nghiên cứu cho thấy rằng cũng có những gen và tình trạng di truyền làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chứng phình động mạch có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng chứng phình động mạch bị vỡ thường ảnh hưởng đến những người trong độ tuổi từ 30 đến 60.
- Bệnh thận đa nang: Rối loạn thận này, diễn ra trong gia đình, gây ra các u nang hình thành trên thận. Bởi vì thận lọc máu, u nang có thể gây rối loạn mạch máu, bao gồm huyết áp cao và chứng phình động mạch.
Những người bị bệnh thận đa nang có nguy cơ mắc chứng phình động mạch cao hơn 50%, vì vậy điều quan trọng là phải được chăm sóc y tế thường xuyên, bao gồm cả việc kiểm soát huyết áp cao. PKD có tính chất di truyền, vì vậy nếu một người thân của bạn đã từng bị chứng phình động mạch não, bác sĩ cũng có thể khuyên bạn nên kiểm tra thường xuyên để kiểm tra xem chứng phình động mạch đang hình thành.
- Đau nửa đầu: Chứng đau nửa đầu là một chứng rối loạn thần kinh được biết đến nhiều nhất với những cơn đau đầu mà nó gây ra. Được cho là di truyền, chứng đau nửa đầu có thể (hiếm khi) gây ra đột quỵ do thiếu máu cục bộ và xuất huyết. Chứng đau nửa đầu làm tăng nguy cơ đột quỵ ở người trẻ tuổi. Nguy cơ càng tăng khi người đó già đi vì cơn đau nửa đầu càng nhiều thì nguy cơ đột quỵ càng cao. Ngoài ra, những phụ nữ bị chứng đau nửa đầu dùng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp thay thế hormone cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ. Và ở những phụ nữ bị chứng đau nửa đầu hút thuốc và uống thuốc tránh thai, nguy cơ đột quỵ là đáng kể.
Các phương pháp chẩn đoán đột quỵ hiện nay
Khi một người có nguy cơ đột quỵ, đội ngũ cấp cứu sẽ cố gắng xác định loại đột quỵ mà người đó đang gặp phải. Điều đó có nghĩa là, các chuyên gia sẽ chỉ định người bệnh chụp CT hoặc kiểm tra hình ảnh khác ngay sau khi được đưa đến viện. Đồng thời, các chuyên gia cũng cần loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra các triệu chứng của bạn, chẳng hạn như khối u não hoặc phản ứng với thuốc.
Một số kiểm tra sau đó có thể được chỉ định bao gồm:
- Khám sức khỏe: Bác sĩ sẽ thực hiện một số xét nghiệm như khám tim và kiểm tra huyết áp. Người bệnh cũng sẽ được kiểm tra thần kinh để xem khả năng bị đột quỵ ảnh hưởng đến hệ thần kinh của bạn như thế nào.
- Xét nghiệm máu: Người bệnh có thể được xét nghiệm máu, bao gồm các xét nghiệm để kiểm tra tốc độ đông máu, lượng đường trong máu xem các chỉ số có quá cao hay thấp và liệu người đó có bị nhiễm trùng hay không.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): CT scan sử dụng một loạt các tia X để tạo ra một hình ảnh chi tiết về não bộ của người bệnh. CT scan có thể cho các chuyên gia thấy rõ dấu hiệu chảy máu bên trong não, một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ, một khối u hoặc các điều kiện khác. Các bác sĩ có thể tiêm thuốc cản quang vào mạch máu để giúp việc xem các mạch máu ở cổ và não một cách chi tiết hơn.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Kỹ thuật chụp MRI sử dụng sóng radio mạnh mẽ và nam châm để giúp các bác sĩ xem xét chi tiết não bộ của người bệnh. Kỹ thuật chụp chiếu này có thể có thể phát hiện mô não bị hư hỏng bởi một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ não và xuất huyết. Cũng như chụp CT, bác sĩ có thể tiêm thuốc cản quang vào mạch máu để xem các động mạch và tĩnh mạch và làm nổi bật dòng chảy của máu.
- Siêu âm động mạch cảnh: Sóng âm thanh tạo ra hình ảnh chi tiết của bên trong động mạch cảnh ở cổ và cho thấy sự tích tụ chất béo (mảng) và lưu lượng máu trong động mạch cảnh.
- Chụp mạch não: Các bác sĩ sẽ chèn một ống mỏng, linh hoạt (ống thông) qua một vết rạch nhỏ, thường là ở bẹn và luồng nó qua các động mạch chính và vào động mạch cảnh hoặc động mạch đốt sống. Sau đó, họ tiêm thuốc cản quang vào mạch máu để có thể nhìn rõ hơn trên phim X-quang. Quy trình này sẽ cho phép bác sĩ thấy được chi tiết các động mạch trong não và cổ của bạn.
- Siêu âm tim: Siêu âm tim sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh chi tiết về tim của bạn. Siêu âm tim có thể tìm thấy nguồn gốc của cục máu đông trong tim có thể đã di chuyển từ tim đến não và gây ra đột quỵ.
Các phương pháp điều trị đột quỵ phổ biến bạn cần biết
Điều trị đột quỵ sẽ phụ thuộc vào loại đột quỵ mà người bệnh mắc phải. Cụ thể là:
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ và đột quỵ thiếu máu cục bộ thoáng qua: Những loại đột quỵ này là do cục máu đông hoặc tắc nghẽn khác bên trong não. Vì lý do đó, phần lớn chúng được điều trị bằng các kỹ thuật tương tự, bao gồm:
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu: Aspirin không kê đơn thường là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại tổn thương do đột quỵ. Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu nên được dùng trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi các triệu chứng đột quỵ bắt đầu.
- Thuốc phá vỡ khối u: Giúp làm tan huyết khối trong động mạch não, từ đó ngăn chặn đột quỵ và giảm tổn thương cho não.
- Phẫu thuật cắt khối cơ học: Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ chèn một ống thông vào mạch máu lớn bên trong đầu người bệnh. Sau đó, họ sử dụng một thiết bị để kéo cục máu đông ra. Phẫu thuật này sẽ có hiệu quả nhất nếu được thực hiện từ 6 đến 24 giờ sau khi cơn đột quỵ bắt đầu.
- Đặt stent: Nếu bác sĩ tìm thấy nơi thành động mạch đã suy yếu, họ có thể thực hiện thủ thuật làm phồng động mạch bị thu hẹp và nâng đỡ thành động mạch bằng một stent.
- Phẫu thuật: Nếu bác sĩ nhận thấy túi phình đã vỡ, họ có thể phẫu thuật để cắt túi phình và ngăn máu chảy thêm. Tương tự như vậy, có thể cần phẫu thuật mở sọ để giảm áp lực lên não sau một cơn đột quỵ lớn.
Trong một số trường hợp hiếm nếu các phương pháp điều trị khác không hiệu quả, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật để loại bỏ cục máu đông và các mảng bám khỏi động mạch của bạn. Điều này có thể được thực hiện bằng một ống thông, hoặc nếu cục máu đông đặc biệt lớn, bác sĩ có thể mở một động mạch để loại bỏ tắc nghẽn.
2. Đột quỵ xuất huyết: Đột quỵ do chảy máu hoặc rò rỉ trong não đòi hỏi các chiến lược điều trị khác nhau. Các phương pháp điều trị đột quỵ xuất huyết bao gồm:
- Điều trị bằng thuốc: Không giống như đột quỵ do thiếu máu cục bộ, nếu bạn đang bị đột quỵ xuất huyết, mục tiêu điều trị là làm cho máu đông lại. Do đó, người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định dùng thuốc để chống lại bất kỳ chất làm loãng máu nào bạn dùng. Người bệnh cũng có thể được kê đơn các loại thuốc có thể làm giảm huyết áp, giảm áp lực trong não, ngăn ngừa co giật và ngăn co thắt mạch máu.
- Nút mạch khối u bằng các vòng xoắn kim loại: Trong quy trình này, bác sĩ sẽ đưa một ống dài đến khu vực xuất huyết hoặc mạch máu bị suy yếu. Sau đó, họ lắp một thiết bị kim loại hình vòng xoắn vào khu vực thành động mạch yếu giúp ngăn chặn lưu lượng máu đến khu vực này, từ đó làm giảm chảy máu.
- Vi phẫu thuật kẹp mạch máu ở đáy túi phình: Trong quá trình kiểm tra hình ảnh, bác sĩ có thể phát hiện ra một chứng phình động mạch chưa bắt đầu chảy máu hoặc đã ngừng chảy. Để ngăn chảy máu thêm, bác sĩ phẫu thuật có thể đặt một chiếc kẹp nhỏ ở đáy túi phình. Điều này cắt đứt nguồn cung cấp máu và ngăn ngừa mạch máu có thể bị vỡ hoặc chảy máu mới.
- Phẫu thuật: Nếu bác sĩ nhận thấy túi phình đã vỡ, họ có thể phẫu thuật để cắt túi phình và ngăn chảy máu thêm. Tương tự như vậy, có thể cần phẫu thuật cắt sọ để giảm áp lực lên não sau một cơn đột quỵ lớn.
Làm sao để phục hồi sau đột quỵ nhanh nhất?
Điều quan trọng là phải bắt đầu phục hồi và phục hồi sau đột quỵ càng sớm càng tốt. Trên thực tế, quá trình hồi phục đột quỵ nên bắt đầu trong bệnh viện. Bởi vì, các chuyên gia chăm sóc người sau đột quỵ có thể giúp người bệnh ổn định tình trạng, đánh giá tác động của đột quỵ, xác định các yếu tố cơ bản và bắt đầu liệu pháp để giúp bạn lấy lại một số kỹ năng bị ảnh hưởng của mình. Khắc phục sau đột quỵ gồm 4 phần chính:
- Liệu pháp ngôn ngữ: Đột quỵ có thể gây suy giảm khả năng nói và ngôn ngữ. Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ sẽ giúp người bệnh học lại cách nói. Hoặc, nếu người bệnh cảm thấy khó giao tiếp bằng lời, các chuyên gia sẽ giúp tìm ra những cách giao tiếp mới.
- Liệu pháp nhận thức: Sau một cơn đột quỵ, nhiều người sống sót có những thay đổi về khả năng suy nghĩ và lập luận của họ dẫn đến những thay đổi về hành vi và tâm trạng. Chuyên gia trị liệu nghề nghiệp sẽ giúp tìm cách lấy lại lối suy nghĩ và hành vi cũ cũng như kiểm soát phản ứng cảm xúc của người bệnh.
- Học các kỹ năng giác quan: Nếu phần não chuyển tiếp các tín hiệu cảm giác bị ảnh hưởng trong quá trình đột quỵ, người bệnh có thể thấy rằng các giác quan của mình bị “đơ” hoặc không còn hoạt động. Điều đó khiến họ không cảm nhận được mọi thứ xung quanh như: nóng, lạnh, đau đớn, căng thẳng hoặc đau đớn. Các chuyên gia trị liệu có thể giúp họ học cách điều chỉnh với tình trạng khiếm khuyết cảm giác này.
- Vật lý trị liệu: Sức mạnh và trương lực cơ có thể bị suy yếu do đột quỵ và bạn có thể thấy mình không thể cử động cơ thể tốt như trước đây. Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ làm việc với bạn để lấy lại sức mạnh và sự cân bằng, đồng thời tìm cách điều chỉnh những hạn chế.Việc phục hồi chức năng có thể diễn ra tại một phòng khám phục hồi chức năng, hoặc tại nhà riêng của người bệnh.
4 cách đơn giản ngăn ngừa đột quỵ hoặc đột quỵ tái phát

Bạn có thể thực hiện các bước để giúp ngăn ngừa đột quỵ hoặc đột quỵ tái phát bằng cách sống một lối sống lành mạnh. Điều này bao gồm các biện pháp sau:
- Từ bỏ hút thuốc: Nếu bạn hút thuốc, bỏ thuốc lá ngay bây giờ sẽ giảm nguy cơ đột quỵ.
- Uống rượu có chừng mực: Hãy cố gắng cắt giảm lượng rượu bia tiêu thụ hàng ngày. Bởi cồn trong những loại thức uống này có thể làm tăng huyết áp.
- Giữ cân nặng hợp lý: Béo phì hoặc thừa cân làm tăng nguy cơ đột quỵ. Để duy trì cân nặng ở mức ổn định hãy:
- Ăn một chế độ ăn uống có nhiều trái cây và rau quả.
- Ăn thực phẩm ít cholesterol, chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa.
- Tập thể dục ít nhất 30 phút từ ba đến năm ngày một tuần có thể có tác động tích cực đến huyết áp, cholesterol và quản lý cân nặng. Theo đó, bạn không cần phải tập luyện quá căng thẳng mà hãy chọn những môn thể thao nhẹ nhàng, vừa sức như: đi bộ, chạy bộ, bơi lội, chơi thể thao hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nào khác giúp tim bơm máu.
4. Kiểm tra sức khỏe thường xuyên: Điều này có nghĩa là đi kiểm tra sức khỏe thường xuyên và giữ liên lạc với bác sĩ của bạn. Đảm bảo thực hiện các bước sau để kiểm soát sức khỏe của bạn:
- Kiểm tra lượng cholesterol và huyết áp
- Nói chuyện với bác sĩ về việc thay đổi lối sống của bạn.
- Thảo luận với bác sĩ về những loại thuốc mà bạn đang dùng.
- Giải quyết mọi vấn đề về tim mà bạn có thể gặp phải.
- Nếu bị tiểu đường, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để có thể kiểm soát nó một cách tốt nhất.
Mong rằng qua bài viết trên bạn đã hiểu thêm về đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não và lý do vì sao căn bệnh cấp tính này ngày càng trẻ hoá. Dù ở độ tuổi nào đi nữa, bạn đừng quên sống lành mạnh, để tránh bị đột quỵ và đối mặt với các di chứng nguy hiểm về sau.
Nguồn:
https://www.healthline.com/health/stroke-treatment-and-timing/risk-factors
http://trungtamytequan6.medinet.gov.vn/chuyen-muc/tai-sao-dot-quy-nao-ngay-cang-tre-hoa-c14415-39015.aspx
https://www.stroke.org/en/about-stroke